20+ thuật ngữ SEO mà bạn nên biết trước khi làm SEOer

10

SEO là lĩnh vực đặc thù với rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành. Nếu bạn đang có ý định theo đuổi nghề SEO hoặc triển khai dự án SEO trang web của mình thì bạn không thể không nắm được các thuật ngữ SEO sau đây.

SEO

các thuật ngữ trong seo

SEO (Search Engine Optimization) hiểu đơn giản là chiến thuật tối ưu website nhằm đưa website lên Top Google. Khác với quảng cáo Google Adwords đưa trang web lên Top nhờ trả phí cho Google, thứ hạng SEO hoàn toàn được tạo nên từ chất lượng trang web. Do đó, ngoài tiết kiệm chi phí, SEO được đánh giá là giải pháp tiếp cận khách hàng cho hiệu quả bền vững nhất hiện nay.

Content SEO

thuật ngữ seo

Content là tất cả nội dung được đề cập trên trang web bao gồm cả text, hình ảnh, video, infographic… Đây chính là yếu tố hàng đầu quyết định đến thứ hạng SEO. Google đánh giá content chất lượng dựa trên 3 yếu tố sau:

  • Content cung cấp thông tin hữu ích cho người đọc.
  • Content phải là duy nhất (không sao chép từ bất kỳ trang web nào khác)
  • Content phải được cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính mới mẻ và chính xác.

Content chất lượng là yếu tố tiên quyết mang lại thứ hạng cao cho một trang web.

Keyword (từ khóa)

các thuật ngữ trong seo

Keyword là thuật ngữ SEO quan trọng bạn cần biết sau khi hiểu SEO là gì. Đối với người dùng, Keyword là từ khóa thể hiện nội dung họ muốn tìm kiếm trên Google. Đối với các SEOer, keyword là chủ đề để xây dựng nội dung cho trang web. 

Xung quanh thuật ngữ này còn nhiều khái niệm khác bạn cần nắm được như:

  • Từ khóa chính: Thường là từ khóa có nhiều lượt tìm kiếm nhất trong một nhóm từ khóa cùng chủ đề.
  • Từ khóa phụ: Là các từ khóa có ít lượt tìm kiếm trong một nhóm từ khóa.
  • Từ khóa đuôi dài (Longtail Keyword): Thường là các từ khóa có độ dài lớn hơn hoặc bằng 3 từ. Từ khóa dài ít cạnh tranh hơn và nhắm mục tiêu đến một đối tượng cụ thể nên có tính chuyển đổi cao hơn từ khóa ngắn.
  • Từ khóa ngắn (Short Keyword): Là các từ khóa có độ dài từ 1 đến 3 từ.
  • Từ khóa ngách: Là các từ khóa ít được quan tâm nên có rất ít lượt tìm kiếm, thậm chí là không có lượt tìm kiếm trên Google. 

Trước khi bắt đầu bất kỳ một chiến dịch SEO nào, người làm SEO cần nghiên cứu kỹ lưỡng về đặc thù ngành hàng và lĩnh vực kinh doanh trên trang Web. Từ đó, SEOer sẽ lên bộ từ khóa tiềm năng theo nhu cầu tìm kiếm của khách hàng. 

Truy vấn

Truy vấn là tất cả những gì người dùng nhập vào hộp tìm kiếm khi họ cần tìm thông tin về điều gì đó. Rất nhiều người nhầm lẫn “truy vấn” với “từ khóa”. Tuy nhiên, đây là hai thuật ngữ SEO khác nhau. 

Từ khóa thường là một cụm từ nằm trong truy vấn. Truy vấn của người dùng vô cùng đa dạng mà các SEOer không thể lường trước được. Ví dụ khi muốn tìm kiếm từ khóa “dịch vụ chuyển nhà”, người dùng có thể search “muôn hình vạn trạng” các tư vấn trên thanh tìm kiếm như: dịch vụ chuyển nhà tại Phương Liên uy tín giá rẻ, dịch vụ chuyển nhà nhanh nhất tại Đống Đa, dịch vụ chuyển nhà trọn gói không phụ phí…

Traffic

thuật ngữ seo

Traffic là lưu lượng truy cập website. Chỉ số này phản ánh số người đã ghé thăm website hoặc số lượt xem, lượt click, lượt đọc bài viết trên Website. Tăng Traffic website là một trong những mục tiêu hàng đầu trong SEO.

Có 2 loại traffic website:

  • Organic Traffic: Organic Traffic là lưu lượng truy cập tự nhiên không mất phí. 
  • Paid Traffic: Paid traffic là lưu lượng truy cập thu về nhờ các chiến dịch quảng cáo Google Adwords, quảng cáo Facebook…

Website càng có nhiều Organic Traffic chứng tỏ nội dung càng chất lượng và được người dùng quan tâm.

Pagerank

các thuật ngữ trong seo

PageRank viết tắt là PR là thứ hạng của trang web trên bảng xếp hạng của công cụ tìm kiếm. Thường gồm các vị trí từ 1 đến 10. PageRank được đánh giá chủ yếu thông qua hệ thống liên kết đường dẫn. Website càng có nhiều liên kết trỏ đến thì càng được ưu tiên xếp hạng cao trên công cụ tìm kiếm.

URL

thuật ngữ seo

URL (Uniform Resource Locator) hiểu đơn giản là đường link. Ví dụ: https://seoplus.com.vn/dich-vu-seo-tai-ha-noi/ 

  • Backlink

Backlink là thuật ngữ SEO quan trọng thứ 2 chỉ sau Content. Đây là các liên kết trỏ về website của bạn nhưng được đặt ở các website khác, hoặc được đính kèm trong các bài viết trên blog, diễn đàn, mạng xã hội… Backlink là yếu tố quyết định đến thứ hạng website trong SEO. 

Internal Link và External Link

các thuật ngữ trong seo

  • Internal Link: Là các liên kết nội bộ trong trang web.
  • External Link: Là các liên kết trỏ đến những trang web khác.

Internal link và external link đều tốt cho SEO. Chúng giúp mở rộng vấn đề trong bài viết, mang đến cho người đọc nguồn thông tin đa dạng và hữu ích hơn.

Anchor Text

thuật ngữ seo

Anchor Text hay còn gọi là văn bản neo là một đoạn văn bản dùng để gắn link điều hướng người dùng và công cụ tìm kiếm. Khi nhấp vào liên kết sẽ chuyển hướng đến một trang web/URL mới.

Ví dụ:  Tìm hiểu thêm về dịch vụ SEO tổng thể tại đây

=> Cụm từ “tại đây” được gọi là Anchor Text.

Search volume 

các thuật ngữ trong seo

Search Volume là thuật ngữ SEO đề cập đến số lượng tìm kiếm của một từ khóa nhất định trong một thời gian nhất định (thường là 1 tháng). 

Google Index

thuật ngữ seo

Là quá trình Google phân loại, sắp xếp và thu thập dữ liệu từ các website, từ đó đánh giá chất lượng website để phân phối kết quả tìm kiếm hữu ích nhất cho người dùng.

Sitemap

các thuật ngữ trong seo

Sitemap là sơ đồ của trang web giúp Google và người dùng nắm được cấu trúc trang web. Từ đó dễ dàng thu thập thông tin trên trang web. Dữ liệu trong sitemap bao gồm tất cả các URL và sự phân bổ các URL trên website. 

Onpage SEO

thuật ngữ seo

Là tất cả các kỹ thuật tối ưu website được thực hiện bên trong website giúp website trở nên thân thiện với công cụ tìm kiếm. Các kỹ thuật Onpage SEO gồm: xây dựng nội dung bài viết chất lượng, tối ưu từ khóa,  tiêu đề, hình ảnh, tốc độ tải trang, chèn Internal Link và External Link, xây dựng hệ thống Anchor Text…

Offpage SEO

các thuật ngữ trong seo

Là tất cả các kỹ thuật tối ưu website được thực hiện bên ngoài phạm vi website. Trong đó cốt lõi là quá trình xây dựng hệ thống backlink trỏ về website.

Thẻ ALT

thuật ngữ seo

Alt (Alternative information) là đoạn văn bản dùng để mô tả hình ảnh. Thẻ alt giúp các công cụ tìm kiếm hiểu được hình ảnh đang nói về điều gì. 

Title

Title là tiêu đề của bài viết. Đây là một thuật ngữ SEO quen thuộc giúp người dùng tìm kiếm thông tin dễ dàng và chính xác. Thẻ Title trong SEO thường không dài quá 60 ký tự, chứa từ khóa chính và mô tả nội dung trọng tâm của toàn bài. 

Meta Description

các thuật ngữ trong seo

Meta Description là đoạn văn bản gồm 155 – 160 ký tự mô tả một cách tổng quát nội dung trang web. Đoạn mô tả cần chứa từ khóa chính, diễn đạt ngắn gọn, trọng tâm và cuốn hút để kích thích người dùng nhấp vào xem thêm bài viết.

Heading

thuật ngữ seo

Heading là các chuyên mục lớn trong bài viết dùng để thể hiện cấu trúc toàn bài. Thẻ Heading trong SEO được chia thành 6 cấp độ theo thứ tự ưu tiên giảm dần: H1, H2, H3, H4… Thông thường H1, H2 và H3 sẽ được sử dụng nhiều nhất. Đây là 3 thẻ được sử dụng nhiều trong việc tối ưu các bài viết trên Website.

Bounce rate 

các thuật ngữ trong seo

Bounce rate là tỷ lệ thoát trang của người truy cập trang web. Nếu ai đó truy cập vào trang chủ Website rồi rời đi trước khi xem bất kỳ trang nào khác, đó sẽ được tính là một phiên bị thoát. Tỷ lệ thoát trang cao là điều mà mọi SEOer đều không mong muốn.

Time on site

thuật ngữ seo

Time on site phản ánh lượng thời gian người dùng truy cập trên trang web. Đây là một yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng website. Thời gian người dùng ở lại trên web càng lâu chứng tỏ website càng chất lượng.

Black hat SEO (SEO mũ đen)

các thuật ngữ trong seo

SEO mũ đen là trường phái SEO chú trọng làm hài lòng công cụ tìm kiếm bằng các thủ thuật lách luật như: xào nấu nội dung đã lên top, spam backlink, mua backlink đen, sử dụng từ khóa hot trend, chuyển hướng 302, tạo blog ảo… Do thao túng thứ hạng tìm kiếm và không chú trọng đến trải nghiệm người dùng nên SEO mũ đen thường chỉ mang lại hiệu quả trong ngắn hạn. 

White hat SEO (SEO mũ trắng)

Đối lập với thuật ngữ SEO mũ đen, SEO mũ trắng là trường phái SEO chính thống. Quy trình SEO mũ trắng tập trung vào yếu tố con người, hoàn toàn tuân theo các quy tắc và chính sách của công cụ tìm kiếm. Website lên top nhờ SEO mũ trắng được tối ưu cả về hình thức lẫn nội dung và các yếu tố kỹ thuật nên có khả năng trụ vững trên công cụ tìm kiếm ngay cả khi thuật toán Google thay đổi.

Domain

thuật ngữ seo

Domain chính là tên miền của trang web – Thứ mà mọi người gõ vào thanh tìm kiếm để truy cập vào website. Mỗi trang web có 1 tên miền riêng định danh một tổ chức. Và mỗi tên miền là duy nhất. Do đó, doanh nghiệp cần đăng ký trước khi sử dụng để đảm bảo trường hợp 2 trang web có cùng một tên miền không thể xảy ra. 

Ngoài ra, còn một thuật ngữ SEO liên quan đến tên miền là Domain Age, tức tuổi của tên miền. Tuổi của tên miền được tính từ thời điểm đăng ký tên miền. Website có tuổi đời càng cao thì độ uy tín càng lớn và càng dễ có khả năng lọt Top Google.

Web Hosting

các thuật ngữ trong seo

Hosting là không gian lưu trữ source, mã nguồn chạy website giúp đăng tải và xuất bản dữ liệu. Các trường hợp Website chạy chập chờn, website chạy không được, nguyên nhân phần lớn đến từ hosting. Tất cả các yếu tố này đều ảnh hưởng đến SEO.

Rank Brain

Rank Brain là chương trình trí tuệ nhân tạo do Google phát triển để xử lý các truy vấn của người dùng. Chương trình này không những có thể hiểu hành vi trên trang tìm kiếm của người dùng, nó còn có cơ chế để hiểu mối quan hệ giữa các chủ đề và truy vấn. Từ đó phân phối các kết quả tìm kiếm đến với chính xác đối tượng người dùng.

Robots.txt

thuật ngữ seo

File robots.txt là một tập tin có dạng .txt. Tập tin này bao gồm các tiêu chuẩn quy định cách Robot Google thu thập dữ liệu trên web, truy cập, index nội dung và cung cấp nội dung đó đến người dùng. Trong SEO, tạo robots.txt cho website giúp các nhà quản trị chủ động hơn trong việc cho phép hay không cho phép các con bot của Google Index một số phần trên trang của mình.

404 Not Found

các thuật ngữ trong seo

404 Not Found là lỗi hiển thị cảnh báo cho người dùng biết rằng không thể tìm thấy địa chỉ trang web do trang đã bị xóa hoặc có lỗi trong URL…

Thuộc tính Nofollow, Dofollow

  • Nofollow:  Là thuộc tính nhằm hạn chế việc spam content của các seoer. Điển hình là việc comment vô tội vạ link vào các bài blog dù không liên quan. Khi được gán thuộc tính Nofollow, giá trị của đường link sẽ sụt giảm nghiêm trọng và gần như không được bot Google index.
  • Dofollow:  Ngược lại với nofollow, dofollow là thuộc tính được đặt trong đường dẫn của thẻ để thông báo cho Google biết rằng đây là một liên kết an toàn và có thể index ngay.

Cả Nofollow và Dofollow đều là những thuật ngữ SEO quan trọng và cần có trong một website. Tuy nhiên, thuộc tính dofollow sẽ được ưu tiên hơn so với các thuộc tính nofollow.

Sandbox và Penalty

Sandbox và Penalty là các thuật ngữ trong SEO phản ánh hình thức phạt của Google đối với một trang web. 

  • Trường hợp website bị Sandbox: Trang web dần bị tụt hạng và giảm index từ từ. Google sẽ theo dõi và kiểm soát khắt khe các website bị Sandbox trong thời gian từ 12 – 18 tháng cho đến khi tất cả các lỗi đều đã được khắc phục.
  • Trường hợp website bị Google Penalty:  Trang web bị cấm hiển thị vĩnh viễn trên công cụ tìm kiếm. Khi đó, tất cả nội dung, hình ảnh, video trên website đều biến mất và không thể tìm thấy trên không gian mạng.

Như vậy có thể thấy, Sandbox là hình phạt nhẹ hơn bị Google Penalty. Để tránh rơi vào các hình phạt đáng tiếc này trong SEO, người làm SEO cần tuân thủ chính sách Google và từ chối các thủ thuật SEO mũ đen không chính thống.

Tạm kết

Trên đây là các thuật ngữ được sử dụng nhiều nhất trong lĩnh vực SEO. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm nhiều thuật ngữ SEO khác, vui lòng để lại comment ở phía dưới. Đội ngũ SEOer với hơn 10 năm kinh nghiệm thực chiến của chúng tôi sẽ lần lượt giải đáp từng câu hỏi của bạn!

0 0 vote
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x